Bộ bàn ghế gỗ cẩm thị năm 2026 thường có giá khoảng 4 triệu đồng đến 25 triệu đồng cho mỗi bộ, tùy thuộc vào số ghế, kích thước, chất lượng gỗ, kiểu dáng và mức độ chạm khắc. Với bộ tiêu chuẩn dành cho 6 người, mức giá phổ biến thường nằm trong khoảng 6–14 triệu đồng. Nếu sản phẩm được làm từ gỗ cẩm thị nguyên khối, hoàn thiện bằng sơn mài truyền thống hoặc có các đường chạm khắc tinh xảo, giá của một bộ có thể lên đến 15–25 triệu đồng trở lên.
Giá bộ bàn ghế gỗ cẩm thị năm 2026 không có một con số cố định cho mọi sản phẩm. Hai bộ cùng tên “gỗ cẩm thị”, cùng số ghế nhưng khác nhau về nguồn gỗ, kỹ thuật ghép, độ dày mặt bàn, hoạ tiết và phương pháp hoàn thiện có thể chênh lệch nhau vài triệu đồng, thậm chí hơn 10 triệu đồng. Vì vậy, khách hàng cần xem bảng giá chi tiết theo từng cấu hình thay vì chỉ so sánh một mức giá chung.
Có thể bạn quan tâm: Bộ Bàn Ghế Gỗ Cho Bé Học: Tiêu Chí Chọn An Toàn, Thoải Mái Và Bền Lâu
Bảng giá bộ bàn ghế gỗ cẩm thị năm 2026
Dưới đây là khung giá tham khảo cho các bộ bàn ăn gỗ cẩm thị phổ biến trên thị trường Việt Nam:
| Loại bộ bàn ghế | Số người | Mức giá tham khảo năm 2026 | Đặc điểm thường gặp |
|---|---|---|---|
| Bộ gọn nhẹ | 4 người | 4–8 triệu đồng | Kích thước nhỏ, thiết kế đơn giản, gỗ ghép hoặc gỗ tự nhiên có chất lượng tiêu chuẩn |
| Bộ tiêu chuẩn | 6 người | 6–14 triệu đồng | Mặt bàn và ghế bằng gỗ cẩm thị, hoạ tiết vừa phải, hoàn thiện sơn hoặc sơn mài |
| Bộ có chạm khắc | 6 người | 10–22 triệu đồng | Có hoa văn hoặc đường nét trang trí, đường bo góc thủ công, bộ màu đồng bộ |
| Bộ lớn, thiết kế sang trọng | 8 người | 12–28 triệu đồng | Mặt bàn rộng, ghế kết cấu chắc chắn, nhiều chi tiết hoặc hoàn thiện cao cấp |
| Bộ cao cấp, yêu cầu riêng | 6–10 người | 25 triệu đồng trở lên | Gỗ nguyên khối, kích thước đặc biệt, chạm khắc tinh, sơn mài nhiều lớp hoặc thiết kế theo yêu cầu |
Các khoảng giá trên có thể bao gồm hoặc không bao gồm phí vận chuyển, lắp đặt, tháo dỡ sản phẩm cũ và phụ kiện. Khi đặt mua, cần yêu cầu bên bán ghi rõ từng khoản trong hóa đơn hoặc báo giá.
Đối với nhiều gia đình, mức ngân sách khoảng 7–10 triệu đồng là phù hợp với một bộ 6 ghế gỗ cẩm thị thiết kế hiện đại, vừa đáp ứng nhu cầu sử dụng hằng ngày vừa có thể phối hợp với nội thất hiện đại. Nếu ưu tiên sản phẩm có tuổi thọ lâu, hoạ tiết truyền thống và lớp hoàn thiện bền hơn, mức 12–18 triệu đồng thường đáng cân nhắc.
Gỗ cẩm thị khác gì so với gỗ tự nhiên khác?
Tên “cẩm thị” được sử dụng trong thị trường gỗ và nội thất, nhưng nguồn gốc cũng như chất lượng có thể khác nhau tùy vùng cung ứng. Vì thế, khi mua bộ bàn ghế gỗ cẩm thị, không nên chỉ dựa vào tên gỗ mà cần kiểm tra mẫu thực tế, nguồn gốc và phần hồ sơ của nhà sản xuất.
Gỗ cẩm thị đạt chất lượng thường có màu nâu đỏ hoặc nâu sẫm, vân gỗ tự nhiên và bề mặt sang dưới lớp sơn mài. Loại gỗ này được ưu chuộng cho bàn ăn vì có tính thẩm mỹ, độ bền tương đối cao và tạo cảm giác sang trọng. Tuy nhiên, độ cứng, độ bền và khả năng chống nứt còn phụ thuộc vào cách xử lý sấy, độ ẩm, tuổi gỗ cũng như kỹ thuật sử dụng. Nếu sấy chưa đạt yêu cầu, sản phẩm vẫn có nguy cơ bị nứt, cong hoặc xuất hiện khe hở sau một thời gian sử dụng.
Cần phân biệt rõ ba khái niệm thường gặp:
- Gỗ cẩm thị nguyên khối: Các mảng chính của mặt bàn, chân bàn và khung ghế đều được làm từ gỗ cẩm thị. Giá cao hơn, độ đồng nhất và vẻ tự nhiên tốt hơn.
- Gỗ cẩm thị ghép: Các thanh gỗ nhỏ được ghép với nhau thành mảng lớn. Chất lượng có thể tốt nếu keo dán, kỹ thuật ép và xử lý bề mặt đúng chuẩn.
- Gỗ cẩm thị veneer hoặc gỗ khác bọc lớp mỏng: Lõi có thể là MDF, ván ép hoặc gỗ công nghiệp, bên ngoài phủ veneer giống gỗ cẩm thị. Giá rẻ hơn đáng kể nhưng cần xem xét kỹ thông số kết cấu.
Hai sản phẩm có vẻ ngoài giống nhau nhưng một bộ dùng gỗ nguyên khối và một bộ dùng veneer có thể chênh lệch từ 3 triệu đến hơn 10 triệu đồng. Do đó, câu hỏi quan trọng nhất khi hỏi giá là: “Bộ này sử dụng gỗ cẩm thị ở những vị trí nào, phần nào là gỗ nguyên khối, phần nào là gỗ ghép hoặc lõi công nghiệp?”
Những yếu tố quyết định giá bộ bàn ghế gỗ cẩm thị
1. Số lượng ghế và kích thước bàn
Bộ 4 ghế thường có giá thấp hơn bộ 6 hoặc 8 ghế, nhưng mức chênh lệch không phải lúc nào cũng đúng tỷ lệ. Mặt bàn càng rộng, chân bàn càng dày và các phần ghế càng nặng thì lượng gỗ sử dụng càng nhiều.
Với bộ 6 người, kích thước phổ biến thường khoảng:
- Chiều dài mặt bàn: 140–160 cm.
- Chiều rộng mặt bàn: 75–90 cm.
- Chiều cao mặt bàn: 75–78 cm.
- Tổng chiều cao ghế: khoảng 85–90 cm.
Nếu bộ bàn ghế có mặt bàn dài trên 180 cm, dày trên 5 cm hoặc được gia công theo không gian căn bếp, giá sẽ tăng so với bộ tiêu chuẩn.
2. Kết cấu gỗ
Gỗ nguyên khối có giá cao hơn gỗ ghép vì độ đồng nhất, khả năng chịu lực và vẻ đẹp của từng mảng gỗ. Tuy nhiên, bộ ghép sản xuất tốt vẫn có thể sử dụng lâu nhiều năm nếu bản ghép được ép chặt, keo dán đúng kỹ thuật và bề mặt được xử lý triệt để.
Các vị trí dễ hư hỏng như chân bàn, đầu ghế và cấu trúc đệm ghế nên được làm từ gỗ nguyên khối hoặc thanh ghép chất lượng cao. Mặt bàn có thể chọn gỗ ghép nếu cần tiết kiệm, miễn lớp hoàn thiện không bị nứt và bong bóc.
3. Kiểu dáng và hoạ tiết

Có thể bạn quan tâm: Bộ Bàn Ghế Gỗ Cẩm Nam Phi: Đặc Điểm, Lựa Chọn, Giá Thành Và Cách Bảo Quản
Bàn ghế thuần gỗ, đường thẳng, ít đường nét trang trí thường có giá dễ dự đoán hơn. Những bộ có chân cong, hộp kéo, đường chạm rồng, hoa lá, hình học hoặc họa tiết theo phong cách truyền thống đòi hỏi nhiều thời gian và công lao động hơn.
Chênh lệch giá giữa một bộ đơn giản và một bộ chạm khắc cùng loại gỗ có thể khoảng 3–8 triệu đồng. Với sản phẩm thủ công đầy đủ, mức chênh lệch còn lớn hơn. Nếu chỉ cần bộ đẹp nhưng không nhất thiết phải chạm khắc, khách hàng có thể chọn mẫu hiện đại, mặt bàn bo góc và ghế bọc đệm để cân bằng giữa thẩm mỹ, tiện ích và ngân sách.
4. Lớp hoàn thiện
Các phương pháp phổ biến gồm:
- Sơn PU: Phổ biến, có nhiều màu, tương đối dễ bảo trì.
- Sơn mài: Đặc trưng của nội thất truyền thống, bề mặt mịn và có độ bóng sâu; yêu cầu kỹ thuật cao hơn.
- Sơn acrylic: Thường cho màu sắc sắc nét, bề mặt đồng nhất và dễ lau chùi.
- Sơn dầu hoặc sơn tự nhiên: Giữ được cảm giác tự nhiên của gỗ, nhưng cần chăm sóc thường xuyên hơn.
- Xi mạ, inox hoặc chi tiết kim loại: Thường dùng cho phần chân, kết nối hoặc phụ kiện, làm tăng giá trị thiết kế.
Không nên hiểu rằng lớp sơn càng dày càng tốt. Một lớp hoàn thiện tốt phải bám chặt, mịn, không bong bóc và không có mùi khó chịu. Giá chênh lệch giữa hai phương pháp hoàn thiện có thể vài triệu đồng, nhưng chất lượng cuối cùng còn phụ thuộc vào xưởng sản xuất.
5. Nguồn gốc gỗ và thương hiệu
Gỗ có nguồn gốc rõ ràng, được sấy và xử lý đúng quy trình thường có giá cao hơn gỗ không có hồ sơ. Một sản phẩm từ nhà sản xuất uy tín có thể đắt hơn sản phẩm cùng kiểu dáng bán theo số lượng lớn, bù lại khách hàng được bảo hành, có xưởng chịu trách nhiệm và dễ xử lý khiếu nại.
Ngược lại, mức giá quá thấp so với chất liệu, chẳng hạn dưới 3 triệu đồng cho một bộ được quảng cáo “gỗ cẩm thị nguyên khối”, cần được xem xét cẩn trọng. Bên bán phải làm rõ loại lõi, tỷ lệ gỗ tự nhiên, lớp veneer và các hạng mục có thực sự thuộc gỗ hay không.
6. Phụ kiện và tiện ích
Ghế có đệm, lưng ghế bọc da, hộp kéo, đèn LED, bộ chén đĩa, bình giữ nhiệt hoặc bàn ghế kết hợp kệ sách sẽ có giá cao hơn bộ cơ bản. Nếu chủ nhà chỉ cần sử dụng bàn ăn, không cần mua thêm nhiều phụ kiện không thiết yếu, có thể dành ngân sách cho chất lượng gỗ và kết cấu bàn ghế.
7. Phí vận chuyển và lắp đặt
Giá niêm yết trên website hoặc tại showroom có thể chưa bao gồm:
- Phí vận chuyển ngoài thành phố.
- Phí leo cầu thang hoặc xử lý đường vào nhà.
- Phí lắp đặt và căn chỉnh.
- Phí tháo dỡ, vận chuyển bộ cũ.
- Phí làm mẫu màu riêng.
- Phí gia công kích thước.
- Phí đặt hàng hoặc sản xuất riêng.
Một bộ giá 8 triệu đồng nhưng cộng phí giao hàng và lắp đặt 1,5 triệu đồng sẽ có chi phí thực tế là 9,5 triệu đồng. Vì vậy, nên so sánh “giá hoàn tất” thay vì giá niêm yết.
Chọn bộ bàn ghế gỗ cẩm thị theo từng mức ngân sách
Khoảng 4–6 triệu đồng
Phân khúc này phù hợp với bộ 4 người hoặc bộ 6 người có thiết kế đơn giản. Sản phẩm thường dùng gỗ cẩm thị ghép ở một số vị trí, kết cấu chân ghế tiêu chuẩn và hoàn thiện bằng sơn PU hoặc acrylic. Khi mua, cần hỏi rõ mặt bàn có phải gỗ nguyên khối hay veneer, đồng thời kiểm tra khả năng chịu lực và độ ổn định của ghế.
Khoảng 7–12 triệu đồng
Đây là phân khúc khá phổ biến cho bộ 6 ghế. Khách hàng có thể tìm được sản phẩm có mặt bàn gỗ tự nhiên, hoạ tiết vừa phải, màu sắc đồng bộ và lớp hoàn thiện tốt. Nếu sản phẩm nằm gần ngưỡng 8 triệu đồng, cần xác nhận bộ gồm đủ bàn, 6 ghế, khung ghế chắc chắn và có bảo hành thực tế.
Khoảng 13–18 triệu đồng

Có thể bạn quan tâm: Bộ Bàn Ghế Gỗ Có Đệm: Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Không Gian Gia Đình
Mức ngân sách này thường đáp ứng được yêu cầu cao hơn về gỗ, kích thước và hoạ tiết. Bộ có thể dùng gỗ cẩm thị nguyên khối cho mặt bàn, chân bàn và khung ghế; mặt bàn dày; đường chạm hoặc phụ kiện kim loại. Đây cũng là lựa chọn cân bằng cho gia đình muốn sử dụng lâu dài và không muốn sửa chữa thường xuyên.
Trên 20 triệu đồng
Các bộ trong phân khúc này có thể được sản xuất theo yêu cầu riêng, có kích thước lớn, chạm khắc tinh hoặc sử dụng nguồn gỗ có giá trị cao. Khi đó, báo giá cần được xem chi tiết theo thiết kế, vì không thể so sánh trực tiếp với các mẫu tiêu chuẩn. Khách hàng cũng nên đặc biệt kiểm tra chất lượng sơn mài, độ mịn của bề mặt và khả năng chịu ẩm.
So sánh với các loại bàn ghế gỗ khác
| Chất liệu | Giá bộ 6 người tham khảo năm 2026 | Ưu điểm | Hạn chế cần cân nhắc |
|---|---|---|---|
| MDF hoặc ván ép phủ veneer | 1,5–4 triệu đồng | Giá rẻ, nhiều mẫu mãu, bề mặt đồng đất | Ít mang đặc trưng tự nhiên của gỗ, dễ bị xước hoặc phồng nếu ẩm |
| Gỗ thông, gỗ cao su hoặc gỗ tạp | 2,5–6 triệu đồng | Nhẹ, giá dễ chịu, phù hợp phòng ăn thông dụng | Vân và màu không đồng nhất, độ bền tùy loại |
| Gỗ sắc đào | 4–10 triệu đồng | Màu sắc ấm, dễ phối nội thất truyền thống | Cần kiểm tra độ ẩm và chất lượng sấy |
| Gỗ cẩm thị | 6–25 triệu đồng | Sang trọng, bề mặt đẹp, phù hợp bộ bàn ăn lâu dài | Giá cao, chất lượng giữa các nguồn có thể khác nhau |
| Gỗ óc chó | 7–22 triệu đồng | Vân đẹp, chắc chắn, giá trị cao | Phụ thuộc xuất xứ và xử lý, nhiều mức giá |
| Gỗ teak nhập khẩu hoặc gỗ quý | 15–50 triệu đồng trở lên | Bề, khả năng chống ẩm tốt nếu đúng chất lượng | Giá cao, cần xác minh nguồn gốc và tình trạng |
Mức giá của bảng này mang tính tương đối. Kích thước, thương hiệu, kỹ thuật hoàn thiện và phí giao hàng có thể làm mức thực tế cao hơn hoặc thấp hơn.
Cách kiểm tra chất lượng trước khi mua
Kiểm tra kết cấu thực tế
Nên xem trực tiếp hoặc nhận mẫu trước khi đặt sản xuất. Các vị trí cần quan tâm gồm mặt bàn, chân bàn, khung ghế, đầu ghế và ngay dưới lớp đệm. Hãy kiểm tra xem có mảng ghép, vết nứt, vết lỗ, dấu keo hoặc chỗ mất thẩm mỹ hay không.
Kiểm tra độ phẳng và khả năng chịu lực
Mặt bàn nên tương đối phẳng, không bị vênh. Ghế đặt trên sàn phẳng phải tiếp xúc đều, không bị lắc. Có thể đặt tải trọng vừa phải lên bàn để quan sát độ rung, nhưng cần làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không gây hư hỏng sản phẩm mẫu.
Kiểm tra khe nối
Khe giữa ghế và mặt bàn, khe giữa các thanh gỗ và khe nối chân ghế không nên quá rộng. Kết cấu thường được đánh giá tốt khi liền khớp, bề mặt đồng đều và không có đường hở dễ nhìn thấy.
Kiểm tra lớp sơn
Nên xem dưới ánh sáng tự nhiên để phát hiện bong bóc, vết xước, chỗ sơn chảy hoặc bề mặt không đồng đều. Lau bằng vải ẩm sau khi sản xuất cho biết lớp hoàn thiện có bám tốt hay không. Mùi sơn mạnh kéo dài cũng là dấu hiệu cần yêu cầu bên bán giải trình.
Kiểm tra thông tin gỗ
Hãy yêu cầu bên bán ghi rõ:
- Tên gỗ và nguồn gốc.
- Vị trí sử dụng gỗ nguyên khối.
- Vị trí dùng gỗ ghép, veneer hoặc lõi công nghiệp.
- Quy trình sấy và xử lý.
- Loại sơn hoặc lớp hoàn thiện.
- Thời gian bảo hành.
- Phụ kiện kèm theo.
Bảng thông tin rõ ràng giúp giảm rủi ro mua nhầm veneer, gỗ ép hoặc sản phẩm không đúng chất lượng như quảng cáo.
Nên mua ở đâu để có giá hợp lý?

Có thể bạn quan tâm: Bộ Bàn Ghế Gỗ Cà Phê: Cách Chọn Kiểu Dáng, Chất Liệu Và Kích Thước Phù Hợp
Khách hàng có thể tham khảo giá tại xưởng sản xuất nội thất, showroom bàn ghế, cửa hàng chuyên gỗ và các sàn thương mại điện tử. Mỗi nơi có ưu điểm khác nhau:
- Xưởng trực tiếp: Thường có giá tốt, được gia công theo yêu cầu và dễ kiểm tra kết cấu. Tuy nhiên, cần xác minh xưởng thực sự sản xuất hay chỉ nhận đơn và đặt sản xuất nơi khác.
- Showroom: Thuận tiện xem mẫu, so sánh màu sắc và nhận tư vấn. Giá có thể cao hơn xưởng một chút nhưng thường đã gồm bảo hành và hỗ trợ giao hàng.
- Sàn thương mại điện tử: Có nhiều lựa chọn, dễ tìm mức giá thấp và đánh giá người mua trước. Cần xem ảnh thực tế, đánh giá sau khi nhận và tránh các mẫu chỉ sử dụng ảnh quảng cáo.
- Đại lý nội thất hoặc nhà thầu trang trí: Có thể tư vấn bộ phối hợp với tủ bếp, sàn và nội thất tổng thể. Tuy nhiên, cần hỏi rõ giá bộ bàn ghế và chi phí thiết kế, lắp đặt.
Không nên chỉ nhìn giá gốc. Một bộ rẻ hơn 2 triệu đồng nhưng bị tính thêm phí giao hàng, lắp đặt và bảo hành yếu có thể không kinh tế bằng bộ đắt hơn nhưng đi kèm dịch vụ đầy đủ.
Công thức đặt báo giá để tránh bị báo giá chung chung
Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin thay vì chỉ hỏi “bộ bàn ghế gỗ cẩm thị giá bao nhiêu?”. Một yêu cầu cụ thể có thể như sau:
“Tôi cần bộ bàn 6 ghế bằng gỗ cẩm thị, dự kiến dùng tại TP.HCM. Mặt bàn khoảng 160 × 80 cm, chiều cao 76 cm, màu nâu sẫm, thiết kế hiện đại, không chạm khắc nhiều. Xin báo giá gồm gỗ nguyên khối và gỗ ghép, lớp hoàn thiện, phí giao hàng, lắp đặt, thời gian sản xuất và bảo hành.”
Bên bán sau đó cần trả lời rõ những thông tin như:
- Loại gỗ sử dụng ở từng bộ phận.
- Mặt bàn dày bao nhiêu.
- Khung ghế dùng gỗ nguyên khối hay gỗ ghép.
- Có bọc đệm không và đệm có bao nhiêu lớp.
- Lớp sơn hoàn thiện là loại nào.
- Thời gian sản xuất.
- Phí giao hàng, lắp đặt và tháo dỡ.
- Bảo hành trong bao lâu và xử lý nứt, bong sơn thế nào.
Có đủ thông tin này, khách hàng mới so sánh được giữa các báo giá và tránh chọn nhầm vì mức giá ban đầu quá thấp.
Những chi phí thường bị bỏ sót
Ngoài giá sản phẩm, cần tính thêm các khoản sau:
- Phí vận chuyển vượt địa phương.
- Phí xử lý đường ốt, cửa hẹp hoặc cầu thang.
- Phí lắp đặt và căn ghế.
- Phí sửa chữa mặt bàn nếu cần thay thế bộ ghế.
- Phí làm mẫu màu sơn riêng.
- Phí đổi kích thước.
- Phí tháo dỡ và xử lý bộ cũ.
- Chi phí bảo trì, sơn lại hoặc thay thế đệm.
- Phí đặt hàng khi chọn màu ngoài bảng màu chuẩn.
Đặc biệt với căn hộ có thang máy hoặc nhà phố, việc kiểm tra kích thước cửa, hành lang và vị trí đặt bàn trước khi đặt hàng có thể tiết kiệm nhiều chi phí phát sinh.
Bảo quản bộ bàn ghế gỗ cẩm thị để sử dụng lâu dài
Gỗ tự nhiên có thể bị co giãn theo độ ẩm và nhiệt độ. Để bộ bàn ghế duy trì độ đẹp, nên:
- Đặt sản phẩm cách tường và nguồn nhiệt một khoảng nhất định.
- Không đặt trực tiếp dưới ánh nắng trong thời gian dài.
- Lau bằng vải mềm, hơi ẩm; không dùng miếng chà mạnh.
- Tránh đổ nước, dầu ăn hoặc hóa chất trực tiếp lên mặt bàn.
- Dùng tấm lót khi đặt nồi nóng hoặc vật nặng.
- Vặn lại ốc nếu ghế bị lắc nhẹ.
- Kiểm tra vết nứt, bong sơn theo định kỳ.
- Không tự ý dùng dung môi mạnh để lau sơn mài.
Với sơn mài, có thể bảo dưỡng bằng sản phẩm chuyên dụng được cơ sở sản xuất hướng dẫn. Với sơn dầu, cần lau bảo trì định kỳ để bề mặt không bị khô và nứt.
Những câu hỏi nên đặt ra trước khi thanh toán
Trước khi đặt tiền cọc, khách hàng nên hỏi:
- “Mặt bàn có bao nhiêu phần là gỗ cẩm thị nguyên khối?”
- “Chân bàn và khung ghế dùng loại gỗ nào?”
- “Đây là gỗ cẩm thị tự nhiên hay veneer mô phỏng?”
- “Độ ẩm và quy trình sấy đã được kiểm tra thế nào?”
- “Mẫu màu trên sản phẩm thực tế có giống mẫu trong showroom không?”
- “Phí giao hàng, lắp đặt và tháo dỡ đã gồm chưa?”
- “Thời gian hoàn thành sản phẩm là bao lâu?”
- “Nếu gỗ nứt, sơn bong hoặc ghế lắc, chính sách xử lý ra sao?”
- “Bảo hành áp dụng cho lỗi gỗ, lỗi kết cấu và lỗi hoàn thiện như thế nào?”
Nếu bên bán không trả lời rõ, nên yêu cầu thông tin bằng văn bản trước khi đặt cọc. Một sản phẩm có giá cao nhưng vẫn có thể rủi ro nếu thông tin chỉ được trao đổi qua lời nói.
Kết luận
Với câu hỏi bộ bàn ghế gỗ cẩm thị giá bao nhiêu năm 2026, mức phổ biến cho một bộ 6 người là khoảng 6–14 triệu đồng. Bộ 4 người thường khoảng 4–8 triệu đồng, còn bộ lớn, chạm khắc hoặc hoàn thiện cao cấp có thể vượt 20 triệu đồng.
Tuy nhiên, giá niêm yết chỉ là điểm bắt đầu. Điều quyết định giá trị thực tế là tỷ lệ gỗ nguyên khối, kết cấu ghế, kích thước mặt bàn, chất lượng sơn mài, độ tinh xảo của hoạ tiết và chính sách bảo hành. Một bộ giá 9 triệu đồng nhưng dùng gỗ đúng kỹ thuật, hoàn thiện tốt và có bảo hành rõ ràng thường bền hơn một bộ giá 6 triệu đồng được làm sơ sơ.
Vì vậy, cách mua hợp lý nhất là so sánh ít nhất ba báo giá cùng cấu hình, yêu cầu xem mẫu thực tế, xác minh kết cấu gỗ và tính đầy đủ chi phí giao hàng, lắp đặt. Với nhu cầu phổ thông, bộ 6 ghế trong khoảng 7–12 triệu đồng thường là lựa chọn cân bằng; với nhu cầu bền, đẹp và lâu dài, nên dành mức 12–18 triệu đồng trở lên cho sản phẩm có nguồn gỗ và hoàn thiện rõ ràng.
